拼
妃色
HSK1n 0 · Lv.1
fēisè
đỏ nhạt; màu đỏ nhạt
light pink
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 淡红色
等级
义项 ①n≈HSK1
đỏ nhạt; màu đỏ nhạt
淡红色
免费例句
墙上涂了淡红色的油漆。
Qiáng shàng tú le dànhóngsè de yóuqī.
≈HSK4
Tường được sơn màu đỏ nhạt.
The wall was painted with light red paint.
天空泛起了淡红色的光。
Tiānkōng fàn qǐle dànhóngsè de guāng.
≈HSK4
Bầu trời ánh lên màu đỏ nhạt.
The sky glowed with a light red light.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分