WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
妄为
HSK7-9
v
0 · Lv.1
wàng
wéi
làm bậy; làm xằng; làm liều
act recklessly or wildly 参见:胆大 妄为
漢越
例句
Câu ví dụ
免费例句
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
任意妄为
rèn yì wàng wéi
HSK7-9
tùy tiện; bừa bãi; làm càn
姿意妄为
zī yì wàng wéi
HSK7-9
cẩu thả; bất cẩn
恣意妄为
zì yì wàng wéi
HSK7-9
cố tình làm bậy
肆意妄为
sì yì wàng wéi
HSK7-9
Làm bậy, làm càn, không kiềm chế
胆大妄为
dǎn dà wàng wéi
HSK7-9
cả gan làm loạn
查词
复习
真题
工具
我的