WinHSK

妄动

HSK7-9v
0 · Lv.1
wàngdòng

làm xằng; làm bậy; làm bừa; hành động mù quáng

act rashly/recklessly/impulsively; take ill-considered action 参见:轻举 妄动

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 轻率地行动
义项 vHSK7-9

làm xằng; làm bậy; làm bừa; hành động mù quáng

轻率地行动

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50