拼
轻举妄动
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
qīngjǔwàngdòng
hấp tấp; manh động; hành động thiếu suy nghĩ
漢越
字解构
Phân tích chữ轻qīngHSK3nhẹ举jǔHSK4giơ; cử; nâng妄wàngHSK7-9vô lý; hoang đường动dòngHSK2động; chuyển động; lay động; lung lay; cử động
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分