拼
妄图
HSK7-9v 0 · Lv.1
wànɡtú
mưu toan; hòng; ngông cuồng
漢越 vọng đồ
例句
Câu ví dụ免费例句
匪徒妄图逃窜。
Fěitú wàngtú táocuàn.
≈HSK6
Bọn phản động mưu đồ trốn chạy.
The gangsters attempted to flee.
⑥ 你这个计划就跟抓着自己的头发想上天一样,完全是妄想。
≈HSK7-9
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分