WinHSK

妄念

HSK7-9n
0 · Lv.1
wàngniàn

ý nghĩ xằng bậy; ý nghĩ ngông cuồng; tham vọng không chính đáng; vọng niệm

wild fancy; improper thought; impractical idea 消除/根绝 妄念 give up/eliminate an impractical idea 动 妄念 take a wild fancy

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan