WinHSK

妆容

HSK6n
0 · Lv.1
zhuāngróng

kiểu trang điểm

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我终于学会了化精巧淡雅的妆容。

Wǒ zhōngyú xuéhuìle huà jīngqiǎo dànyǎ de zhuāngróng.

HSK6

Tôi cuối cùng đã học được cách trang điểm tinh tế và thanh lịch.

I finally learned how to apply delicate and elegant makeup.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan