WinHSK

妇人

HSK5n
0 · Lv.1
rén

người đàn bà; người phụ nữ; người phụ nữ đã có chồng

married woman

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

妇人照顾家庭很辛苦。

Fùrén zhàogù jiātíng hěn xīnkǔ.

HSK4

Người phụ nữ vất vả chăm lo gia đình.

The woman works hard taking care of the family.

她是个温柔的妇人。

Tā shì ge wēnróu de fùrén.

HSK5

Cô ấy là một người phụ nữ dịu dàng.

She is a gentle woman.