拼
妇人
HSK5n 0 · Lv.1
fùrén
người đàn bà; người phụ nữ; người phụ nữ đã có chồng
married woman
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
妇人照顾家庭很辛苦。
Fùrén zhàogù jiātíng hěn xīnkǔ.
≈HSK4
Người phụ nữ vất vả chăm lo gia đình.
The woman works hard taking care of the family.
她是个温柔的妇人。
Tā shì ge wēnróu de fùrén.
≈HSK5
Cô ấy là một người phụ nữ dịu dàng.
She is a gentle woman.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分