WinHSK

妈祖

HSK6n
0 · Lv.1

Mẫu Tổ

Mazu [goddess of the sea, worshipped by most fishermen in the coastal areas in Southeast China] 妈祖 庙 Mazu Temple

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 海上女神。
义项 nHSK6

Mẫu Tổ

海上女神。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan