WinHSK

妖娆

HSK1adj
0 · Lv.1
yāoráo

yêu kiều; diêm dúa loè loẹt

enchanting; bewitching; fascinating 体态 妖娆 have an enchanting carriage

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 娇艳美好;妩媚多姿
义项 adjHSK1

yêu kiều; diêm dúa loè loẹt

娇艳美好;妩媚多姿

免费例句

她身姿妖娆,令人移不开眼。

Tā shēnzī yāoráo, lìng rén yí bù kāi yǎn.

HSK6

Dáng vẻ cô ấy yêu kiều, khiến người ta không thể rời mắt.

Her figure was so enchanting that people couldn't take their eyes off her.

那朵花开得异常妖娆动人。

Nà duǒ huā kāi de yìcháng yāoráo dòngrén.

HSK6

Đoá hoa ấy nở rực rỡ quyến rũ một cách lạ thường.

That flower bloomed unusually enchanting and captivating.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan