WinHSK

妖孽

HSK1n
0 · Lv.1
yāoniè

sự vật quái dị; yêu quái

evil person/thing; evildoer

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 怪异不祥的事物
  2. 比喻专做坏事的人
义项 nHSK1

sự vật quái dị; yêu quái

怪异不祥的事物

义项 nHSK1

bọn người chuyên làm bậy

比喻专做坏事的人

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan