WinHSK

妖精

HSK7-9n
0 · Lv.1
yāojinɡ

yêu quái; yêu tinh

alluring woman; siren; seductress

漢越 yêu tinh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 妖怪,神话中模样奇怪可怕、有妖术、会害人的精灵
  2. 比喻以妖艳的姿容迷惑人的女子
义项 nHSK7-9

yêu quái; yêu tinh

妖怪,神话中模样奇怪可怕、有妖术、会害人的精灵

免费例句

那个妖精有九条尾巴。

Nàge yāojīng yǒu jiǔ tiáo wěiba.

HSK5

Yêu tinh đó có chín cái đuôi.

That demon has nine tails.

她像个美丽的妖精。

Tā xiàng gè měilì de yāojīng.

HSK6

Cô ấy trông giống một yêu tinh xinh đẹp.

She looks like a beautiful fairy.

义项 nHSK7-9

kẻ lẳng lơ; kẻ quyến rũ

比喻以妖艳的姿容迷惑人的女子

免费例句

这个女人真是个妖精!

Zhège nǚrén zhēn shì gè yāojīng!

HSK6

Người phụ nữ này đúng là kẻ quyến rũ!

This woman is such a seductress!

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50