拼
妙龄
HSK6n 0 · Lv.1
miàolíng
tuổi xuân; ngày xanh; đương thì; đang thì; tuổi thanh xuân; tuổi đương thì
youth; tender age 妙龄 少女 young charming girl/maiden 妙龄 女郎 girl in her tender youth; woman in the flower of her youth 正值 妙龄 be in the bloom of youth
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
年轻女性要注重保养。
Niánqīng nǚxìng yào zhùzhòng bǎoyǎng.
≈HSK4
Cô gái trẻ cần chú ý chăm sóc bản thân.
Young women should pay attention to skincare and health maintenance.
一位妙龄女郎向我走过来。
Yī wèi miàolíng nǚláng xiàng wǒ zǒu guòlái.
≈HSK6
Một cô gái đương tuổi xuân thì bước về phía tôi.
A young lady walked towards me.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分