WinHSK

妥善

HSK7-9adj
0 · Lv.1
tuǒshàn

ổn thoả; thỏa đáng

漢越 thoả thiện

例句

Câu ví dụ
免费例句

她妥善安排了这次会议。

Tā tuǒshàn ānpái le zhè cì huìyì.

HSK6

Cô ấy đã sắp xếp ổn thỏa cuộc họp này.

She arranged this meeting properly.

我们会妥善安排时间。

Wǒmen huì tuǒshàn ānpái shíjiān.

HSK6

Chúng tôi sẽ sắp xếp thời gian ổn thỏa.

We will arrange the time properly.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50