WinHSK

妥帖

HSK7-9adj
0 · Lv.1
tuǒtiē

thoả đáng; thích hợp

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这件事你办得十分妥帖。

Zhè jiàn shì nǐ bàn de shífēn tuǒtiē.

HSK5

Chuyện này bạn làm rất ổn thỏa.

You handled this matter very properly.

他把事情安排得很妥帖。

Tā bǎ shìqíng ānpái de hěn tuǒtiē.

HSK6

Anh ấy sắp xếp công việc rất ổn thỏa.

He arranged things very appropriately.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan