拼
妥当
HSK7-9adj 0 · Lv.1
tuǒdàng
thoả đáng; ổn thoả; hợp lý
漢越 thỏa đáng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 稳妥适当
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
thoả đáng; ổn thoả; hợp lý
稳妥适当
免费例句
很多人喜欢在饭后吃水果,有专家指出这样并不妥当。
≈HSK5
我觉得这个方案很妥当。
Wǒ juéde zhège fāng'àn hěn tuǒdàng.
≈HSK6
Tôi thấy kế hoạch này rất hợp lý.
I think this plan is very appropriate.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分