WinHSK

妨害

HSK7-9v
0 · Lv.1
fánɡhài

có hại; gây hại; thiệt hại; làm hỏng; phương hại; gây tác hại;

漢越 phương hại

例句

Câu ví dụ
免费例句

他故意妨碍别人正常工作。

Tā gùyì fáng'ài biérén zhèngcháng gōngzuò.

HSK5

Anh ta cố ý cản trở công việc bình thường của người khác.

He deliberately obstructed others from working normally.

请不要妨碍我们安静学习。

Qǐng bùyào fáng'ài wǒmen ānjìng xuéxí.

HSK5

Xin đừng làm phiền việc học yên tĩnh của chúng tôi.

Please don't disturb our quiet study.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan