拼
妨碍
HSK6v 0 · Lv.1
fáng’ài
vướng; cản trở; ảnh hưởng; làm phiền; gây trở ngại
漢越 phương ngại
例句
Câu ví dụ免费例句
他妨碍了我工作的进展。
Tā fáng'ài le wǒ gōngzuò de jìnzhǎn.
≈HSK5
Anh ta đã cản trở tiến độ công việc của tôi.
He hindered the progress of my work.
你的迟到妨碍了会议。
Nǐ de chídào fáng'ài le huìyì.
≈HSK5
Việc bạn đến muộn đã cản trở cuộc họp.
Your lateness hindered the meeting.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分