拼
妲己
HSK1n 0 · Lv.1
dájǐ
Đát Kỷ (một nhân vật nổi tiếng trong truyền thuyết Trung Quốc về thời nhà Thương.)
漢越
字解构
Phân tích chữ妲dáHSK1Đát (dùng làm tên người, Đát Kỷ, vợ vua Trụ, thời nhà Thương ở Trung Quốc.)己jǐHSK2mình; chính mình; bản thân
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分