拼
妲己
HSK1n 0 · Lv.1
dájǐ
Đát Kỷ (một nhân vật nổi tiếng trong truyền thuyết Trung Quốc về thời nhà Thương.)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
妲己是商纣王最宠爱的妃子。
Dájǐ shì Shāng Zhòu Wáng zuì chǒng'ài de fēizi.
≈HSK6
Đát Kỷ là phi tần được Trụ Vương sủng ái nhất.
Daji was the most favored concubine of King Zhou of Shang.
妲己的故事在中国流传了千年。
Dájǐ de gùshì zài Zhōngguó liúchuán le qiān nián.
≈HSK6
Câu chuyện về Đát Kỷ đã lưu truyền ở Trung Quốc hàng nghìn năm.
The story of Daji has been circulating in China for thousands of years.
妲己究竟是妖女还是无辜的牺牲品?
Dájǐ jiūjìng shì yāonǚ háishì wúgū de xīshēngpǐn?
≈HSK6
Rốt cuộc Đát Kỷ là yêu nữ hay nạn nhân vô tội?
Is Daji a seductress or an innocent victim?
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分