拼
妹夫
HSK2n 0 · Lv.1
mèifu
em rể
younger sister's husband; brother in-law
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
妹夫常常来我家聚会。
Mèifu chángcháng lái wǒ jiā jùhuì.
≈HSK4
Em rể thường đến nhà tôi tụ họp.
My brother-in-law often comes to my house for gatherings.
我妹夫的脾气不太好。
Wǒ mèifu de píqì bù tài hǎo.
≈HSK4
Em rể tôi tính tình không được tốt lắm.
My brother-in-law's temper is not very good.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分