拼
妹子
HSK1n 0 · Lv.1
mèizǐ
em; em gái
young girl
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 妹妹
- 女孩子
等级
义项 ①n≈HSK1
em; em gái
妹妹
免费例句
妹子,你需要帮忙吗?
Mèizi, nǐ xūyào bāngmáng ma?
≈HSK3
Em gái à, em có cần giúp đỡ không?
Sis, do you need help?
那妹子唱歌真好听。
Nà mèizi chànggē zhēn hǎotīng.
≈HSK3
Em gái đó hát hay thật.
That girl sings really well.
义项 ②n≈HSK1
cô bé; bé gái; cô gái; con gái
女孩子
免费例句
姑娘们喜欢唱歌跳舞。
Gūniangmen xǐhuān chànggē tiàowǔ.
≈HSK2
Các cô gái thích ca hát nhảy múa.
The girls like to sing and dance.
那个女孩长得很可爱。
Nàge nǚhái zhǎng de hěn kě'ài.
≈HSK2
Cô bé đó trông rất dễ thương.
That girl looks very cute.
他认识了许多年轻妹子。
Tā rènshi le xǔduō niánqīng mèizi.
≈HSK3
Anh ấy đã quen nhiều cô gái trẻ.
He got to know many young girls.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分