拼
妻妾
HSK1n 0 · Lv.1
qīqiè
thê thiếp
wife and concubine(s)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 妻子和姨太太
等级
义项 ①n≈HSK1
thê thiếp
妻子和姨太太
免费例句
慢慢地,他拥有了无数的财富,生活奢华,妻妾成群,一掷千金。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thê thiếp
wife and concubine(s)
thê thiếp
妻子和姨太太
慢慢地,他拥有了无数的财富,生活奢华,妻妾成群,一掷千金。