WinHSK

妻子

HSK2n
0 · Lv.1
qīzi

vợ và con; vợ con

wife and children 抛妻弃子 forsake/desert/abandon one's wife and children

漢越 thê tử

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 男女两人结婚后,女子是男子的妻子
义项 nHSK2

vợ; bà xã

男女两人结婚后,女子是男子的妻子

免费例句

介绍一下,这是我妻子。

HSK2

他妻子又年轻又漂亮。

Tā qīzi yòu niánqīng yòu piàoliang.

HSK4

Vợ anh ấy vừa trẻ vừa đẹp.

His wife is both young and beautiful.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan