WinHSK

妻舅

HSK6n
0 · Lv.1
jiù

anh trai; em trai (bên vợ)

wife's brother; brother-in-law

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 妻子的弟兄
义项 nHSK6

anh trai; em trai (bên vợ)

妻子的弟兄

免费例句

我常常跟妻舅一起去钓鱼。

Wǒ chángcháng gēn qījiù yīqǐ qù diàoyú.

HSK6

Tôi thường đi câu cá với anh em vợ.

I often go fishing with my wife's brother.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan