WinHSK

姆妈

HSK7-9n
0 · Lv.1

mẹ

auntie; aunty [a respectful way of addressing an elderly married woman]

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. mom
  2. mother (dialect)
义项 nHSK7-9

mẹ

mom

义项 nHSK7-9

mẹ (phương ngữ)

mother (dialect)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan