拼
始建
HSK4v 0 · Lv.1
shǐjiàn
lần đầu tiên được xây dựng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- first built
- to start building
等级
义项 ①v≈HSK4
lần đầu tiên được xây dựng
first built
免费例句
这座雄伟的建筑始建于1860年。
≈HSK5
义项 ②v≈HSK4
bắt đầu xây dựng
to start building
免费例句
解放后,国家开始建设新社会。
Jiěfàng hòu, guójiā kāishǐ jiànshè xīn shèhuì.
≈HSK5
Sau giải phóng, đất nước bắt đầu xây dựng xã hội mới.
After liberation, the country began to build a new society.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分