拼
始祖
HSK6n 0 · Lv.1
shǐzǔ
thuỷ tổ
founder/originator (of a school of thought, etc) [ 相关词条 ] 始祖马 [名] eohippus; dawn horse 始祖鸟 [名] archaeopteryx
漢越 thủy tổ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 有世系可考的最初的祖先
- 比喻某一学派或某一行业的创始人
- 指原始的 (动物)
等级
义项 ①n≈HSK6
thuỷ tổ
有世系可考的最初的祖先
义项 ②n≈HSK6
người sáng nghiệp; tổ sư; ông tổ
比喻某一学派或某一行业的创始人
免费例句
仓颉被誉为“文字始祖”。
Cāngjié bèi yù wéi “wénzì shǐzǔ”.
≈HSK6
Thương Hiệt được mệnh danh là "ông tổ của chữ viết".
Cangjie is hailed as the 'ancestor of Chinese characters'.
义项 ③n≈HSK6
nguyên thuỷ (động vật)
指原始的 (动物)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分