拼
姑妈
HSK4n 0 · Lv.1
gūmā
bác; cô (chị em gái của bố đã có gia đình)
father's (married) sister
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她的姑妈很喜欢看书。
Tā de gūmā hěn xǐhuān kàn shū.
≈HSK3
Bác của cô ấy rất thích đọc sách.
Her aunt likes reading books very much.
我的姑妈很喜欢旅行。
Wǒ de gūmā hěn xǐhuān lǚxíng.
≈HSK3
Cô tôi rất thích du lịch.
My aunt likes traveling very much.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分