拼
姑娘
HSK4n 0 · Lv.1
gūniang
cô (em gái của bố)
husband's sister; sister-in-law
漢越 cô nương
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 未婚的女性; 女儿; 未婚的女子
等级
义项 ①n≈HSK4
cô gái (chỉ con gái chưa lấy chồng)
未婚的女性; 女儿; 未婚的女子
免费例句
你想娶个什么样的姑娘啊?
Nǐ xiǎng qǔ gè shénme yàng de gūniang a?
≈HSK3
Anh muốn cưới một cô gái như thế nào?
What kind of girl do you want to marry?
她是一个美丽的姑娘。
Tā shì yī gè měilì de gūniang.
≈HSK3
Cô ấy là một cô gái xinh đẹp.
She is a beautiful girl.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分