WinHSK

姑母

HSK4n
0 · Lv.1

cô; bác (chị em gái ruột của bố)

father's married sister

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 父亲的姐妹
义项 nHSK4

cô; bác (chị em gái ruột của bố)

父亲的姐妹

免费例句

姑妈做的饭特别好吃。

Gūmā zuò de fàn tèbié hǎochī.

HSK3

Cơm cô nấu đặc biệt ngon.

The food my aunt cooks is especially delicious.

姑母今天来看我们了。

Gūmǔ jīntiān lái kàn wǒmen le.

HSK4

Cô ruột hôm nay đến thăm chúng tôi.

My aunt came to see us today.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50