拼
姑父
HSK4n 0 · Lv.1
gūfu
chú; dượng (chồng của cô ruột)
husband of father's sister; uncle
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我姑父今年已经六十岁了。
Wǒ gūfu jīnnián yǐjīng liùshí suì le.
≈HSK3
Chú tôi năm nay đã 60 tuổi rồi.
My uncle is already sixty years old this year.
昨天姑父给我买了礼物。
Zuótiān gūfu gěi wǒ mǎi le lǐwù.
≈HSK3
Hôm qua chú mua quà cho tôi.
Yesterday my uncle (father's sister's husband) bought me a gift.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分