拼
姓名
HSK2n 0 · Lv.1
xìngmíng
tên; tính danh; họ tên; tên họ
漢越 tính danh
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 姓和名字
等级
义项 ①n≈HSK2
tên; tính danh; họ tên; tên họ
姓和名字
免费例句
请告诉我你的名字。
qǐng gào sù wǒ nǐ de míng zì
≈HSK1
Xin hãy cho tôi biết tên của bạn.
Please tell me your name.
中国人的姓名是姓在前,名在后。
≈HSK3
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分