拼
姓字
HSK2n 0 · Lv.1
xìngzì
Họ và tên thật (tên chữ). Văn tế trận vong tướng sĩ của Nguyễn Văn Thành: » Treo tính tự để nằm trong lá sớ «; Họ; Tên
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 姓字是指一个人的姓和名字。 姓是家族的标志,字是个人的名字。
等级
义项 ①n≈HSK2
Họ và tên thật (tên chữ). Văn tế trận vong tướng sĩ của Nguyễn Văn Thành: » Treo tính tự để nằm trong lá sớ «; Họ; Tên
姓字是指一个人的姓和名字。 姓是家族的标志,字是个人的名字。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分