WinHSK

委蛇

HSK6n
0 · Lv.1
wěishé

lá mặt lá trái 对人假意敷衍应酬 (委蛇: 形容随顺)

accede to; submit to; comply with 参见:虚与 委蛇

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. .
义项 nHSK6

lá mặt lá trái 对人假意敷衍应酬 (委蛇: 形容随顺)

.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan