拼
姜酱
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiāngjiàng
mứt gừng; Gừng xay; nước sốt gừng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 姜酱是一种用姜为主要成分制作的调味品,常用于增添菜肴的风味。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
mứt gừng; Gừng xay; nước sốt gừng
姜酱是一种用姜为主要成分制作的调味品,常用于增添菜肴的风味。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分