拼
姜饼
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiāngbǐng
bánh có vị gừng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种薄而脆的饼,用姜调味且通常用糖蜜使甜
- 圣诞节时吃的小酥饼,通常用蜂蜜、红糖、杏仁、蜜饯果皮及香辛料制成
等级
义项 ①n≈HSK7-9
bánh có vị gừng
一种薄而脆的饼,用姜调味且通常用糖蜜使甜
义项 ②n≈HSK7-9
bánh ăn trong dịp lễ Giáng Sinh
圣诞节时吃的小酥饼,通常用蜂蜜、红糖、杏仁、蜜饯果皮及香辛料制成
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分