WinHSK

姨夫

HSK3n
0 · Lv.1
fu

chú; dượng; chồng của dì

uncle [husband of one's maternal aunt/mother's sister]

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 姨父
义项 nHSK3

chú; dượng; chồng của dì

姨父

免费例句

姨夫送了我一本书。

Yífu sòng le wǒ yī běn shū.

HSK4

Dượng đã tặng tôi một quyển sách.

My uncle (husband of maternal aunt) gave me a book.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan