WinHSK

姨妈

HSK3n
0 · Lv.1
yímā

dì; cô ruột (chỉ người đã có chồng)

aunt; (married) maternal aunt

漢越 di ma

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 姨母 (指已婚的)
义项 nHSK3

dì; cô ruột (chỉ người đã có chồng)

姨母 (指已婚的)

免费例句

姨妈给了我很多建议。

Yímā gěi le wǒ hěnduō jiànyì.

HSK4

Dì đã cho tôi nhiều lời khuyên.

My aunt (maternal) gave me a lot of advice.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50