WinHSK

姨母

HSK4n
0 · Lv.1

dì (chị em gái của mẹ)

aunt; (married) maternal aunt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 母亲的姐妹
义项 nHSK4

dì (chị em gái của mẹ)

母亲的姐妹

免费例句

玛丽姨母是我母亲的妹妹。

Mǎlì yímǔ shì wǒ mǔqīn de mèimei.

HSK4

Dì Mary là em gái của mẹ tôi.

Aunt Mary is my mother's younger sister.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan