WinHSK

姬佬

HSK1n
0 · Lv.1
lǎo

Đồng tính nữ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对女同性恋者的不恰当称呼,不建议使用。
义项 nHSK1

Đồng tính nữ

对女同性恋者的不恰当称呼,不建议使用。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan