WinHSK

姿色

HSK5adj
0 · Lv.1

đẹp; sắc đẹp; nhan sắc; quyến rũ (phụ nữ)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她今年40岁了,但颇有姿色。

Tā jīnnián sìshí suì le, dàn pō yǒu zīsè.

HSK6

Cô ấy đã bốn mươi tuổi, nhưng vẫn rất đẹp.

She is 40 years old this year, but still quite attractive.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan