WinHSK

娃娃

HSK6n
0 · Lv.1
wáwa

em bé; đứa trẻ

漢越 oa oa

例句

Câu ví dụ
免费例句

邻居家的娃娃特别聪明。

Línjū jiā de wáwa tèbié cōngmíng.

HSK4

Em bé nhà hàng xóm rất thông minh.

The neighbor's baby is very smart.

爷爷抱着小娃娃讲故事。

Yéye bào zhe xiǎo wáwa jiǎng gùshì.

HSK5

Ông bế đứa cháu nhỏ kể chuyện.

Grandpa is holding the little baby and telling a story.

她的娃娃很漂亮。

Tā de wáwa hěn piàoliang.

HSK4

Búp bê của cô ấy rất đẹp.

Her doll is very beautiful.

孩子们喜欢玩娃娃。

Háizimen xǐhuān wán wáwa.

HSK4

Bọn trẻ thích chơi búp bê.

Children like to play with dolls.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。