拼
娄宿
HSK1n 0 · Lv.1
lóusù
Sao Lâu (một trong các sao của chòm sao)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 星宿名。
等级
义项 ①n≈HSK1
Sao Lâu (một trong các sao của chòm sao)
星宿名。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Sao Lâu (một trong các sao của chòm sao)
Sao Lâu (một trong các sao của chòm sao)
星宿名。