WinHSK

娇嫩

HSK7-9adj
0 · Lv.1
jiāonèn

mềm mại; yếu ớt; ẻo lả

漢越 kiều nộn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 柔嫩
义项 adjHSK7-9

mềm mại; yếu ớt; ẻo lả

柔嫩

免费例句

小孩的脸十分娇嫩。

xiǎohái de liǎn shífēn jiāonèn.

HSK6

Mặt của đứa trẻ rất mềm mại.

The child's face is very delicate.

昙花选择在晚上开花,翌日清晨就凋谢,这样,娇嫩的花朵就不会被强烈的阳光晒焦。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan