拼
娇宠
HSK7-9v 0 · Lv.1
jiāochǒng
nuông chiều; chiều chuộng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他对宠物很娇宠。
Tā duì chǒngwù hěn jiāochǒng.
≈HSK6
Anh ấy rất nuông chiều thú cưng.
He pampers his pets a lot.
他总是娇宠妹妹。
Tā zǒngshì jiāochǒng mèimei.
≈HSK6
Anh ấy luôn nuông chiều em gái.
He always pampers his younger sister.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分