WinHSK

娇羞

HSK7-9adj
0 · Lv.1
jiāoxiū

e thẹn; thẹn thùng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容少女害羞的样子
义项 adjHSK7-9

e thẹn; thẹn thùng

形容少女害羞的样子

免费例句

她露出娇羞的表情。

Tā lùchū jiāoxiū de biǎoqíng.

HSK6

Cô ấy vừa lộ ra vẻ mặt e thẹn.

She showed a shy expression.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan