拼
娇艳
HSK7-9adj 0 · Lv.1
jiāoyàn
tươi đẹp; xinh tươi
delicate and charming; tender and beautiful 娇艳 的红玫瑰 dazzling red rose 娇艳 无比 be delicate and charming beyond comparison
漢越 kiều diễm
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分