WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
娘家
HSK4
n
0 · Lv.1
niánɡjiɑ
nhà mẹ đẻ (của phụ nữ đã có chồng)
漢越 nương gia
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
回娘家
huí niáng jiā
HSK4
về nhà mẹ đẻ; về lại chốn xưa
走娘家
zǒu niáng jiā
HSK4
về nhà mẹ
查词
复习
真题
工具
我的