WinHSK

娴熟

HSK1adj
0 · Lv.1
xiánshú

thành thạo; thông thạo

漢越 nhàn thục

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan